帽釘 mào dīng · mạo đinh Hán Việt: mạo đinh · Pinyin: mào dīng Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 釘 (đinh)Pinyinmào dīngHán Việtmạo đinhCấu tạo帽 + 釘 · mạo + đinh nghĩa thành phần: mạo + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铆钉。因其头形如帽,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.即铆钉。因其头形如帽,故名。