帽頂

mào dǐng mạo đính

Hán Việt: mạo đính · Pinyin: mào dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帽的顶端; 帽子顶上所缀的结子或珠宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帽的顶端。 2.帽子顶上所缀的结子或珠宝。