冪歷

mì lì mịch lịch

Hán Việt: mịch lịch · Pinyin: mì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"幂?"; 分布覆被貌; 弥漫笼罩貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幂?"。 2.分布覆被貌。 3.弥漫笼罩貌。