幃屏 wéi píng · vi bình Hán Việt: vi bình · Pinyin: wéi píng Tổng quan Cấu tạo: 幃 (vi) + 屏 (bình)Pinyinwéi píngHán Việtvi bìnhCấu tạo幃 + 屏 · vi + bình nghĩa thành phần: vi + bình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寢室。晉.潘岳〈悼亡〉詩三首之一:「幃屏無髣髴,翰墨有餘跡。」唐.白居易〈昭君怨〉詩:「只得當年備宮掖,何曾專夜奉幃屏。」