幄臥

wò wò ác ngọa

Hán Việt: ác ngọa · Pinyin: wò wò

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卧于帐帷之内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卧于帐帷之内。