幄帐 wò zhàng·ác trướng Hán Việt: ác trướng · Pinyin: wò zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.帷幄。指谋画决策之处。 Cấu tạo: 幄 (ác) + 帳 (trướng)Pinyinwò zhàngHán Việtác trướngCấu tạo幄 + 帳 · ác + trướng nghĩa thành phần: ác + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.帷幄。指谋画决策之处。 Từ liên quan Gần nghĩa帐内 · 帐单 · 帐号 · 帐外 · 帐子 · 帐帘 · 帐帷 · 帐幔