幄帳

wò zhàng ác trướng

Hán Việt: ác trướng · Pinyin: wò zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帷幄。指谋画决策之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帷幄。指谋画决策之处。