幄席 wò xí·ác tịch Hán Việt: ác tịch · Pinyin: wò xí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹幄茵。 Cấu tạo: 幄 (ác) + 席 (tịch)Pinyinwò xíHán Việtác tịchCấu tạo幄 + 席 · ác + tịch nghĩa thành phần: ác + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹幄茵。 Từ liên quan Gần nghĩa席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾