幄席 wò xí · ác tịch Hán Việt: ác tịch · Pinyin: wò xí Tổng quan Cấu tạo: 幄 (ác) + 席 (tịch)Pinyinwò xíHán Việtác tịchCấu tạo幄 + 席 · ác + tịch nghĩa thành phần: ác + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幄茵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幄茵。