幄次

wò cìác thứ

Hán Việt: ác thứ · Pinyin: wò cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代帝王休憩或祀神用的帷帐。

Cấu tạo: 幄 (ác) + 次 (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王休憩或祀神用的帷帐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

次之 · 次于 · 次优 · 次位 · 次值 · 次元 · 次后 · 次品