幄殿 wò diàn · ác điện Hán Việt: ác điện · Pinyin: wò diàn Tổng quan Cấu tạo: 幄 (ác) + 殿 (điện)Pinyinwò diànHán Việtác điệnCấu tạo幄 + 殿 · ác + điện nghĩa thành phần: ác + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即帐殿。Tân Hoa Tự Điển 1.即帐殿。