幅利 fú lì · phúc lợi Hán Việt: phúc lợi · Pinyin: fú lì Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 利 (lợi)Pinyinfú lìHán Việtphúc lợiCấu tạo幅 + 利 · phúc + lợi nghĩa thành phần: phúc + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓求利须有一定的限度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓求利须有一定的限度。