幅寬 fú kuān · phúc khoan Hán Việt: phúc khoan · Pinyin: fú kuān Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 寬 (khoan)Pinyinfú kuānHán Việtphúc khoanCấu tạo幅 + 寬 · phúc + khoan nghĩa thành phần: phúc + khoan Nghĩa EngCihui 幅寬 úkuān n. width of cloth