幅尺 fú chǐ · phúc xích Hán Việt: phúc xích · Pinyin: fú chǐ Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 尺 (xích)Pinyinfú chǐHán Việtphúc xíchCấu tạo幅 + 尺 · phúc + xích nghĩa thành phần: phúc + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布帛宽度; 泛指尺度﹑分寸; 较量,计算。Tân Hoa Tự Điển 1.布帛宽度。 2.泛指尺度﹑分寸。 3.较量,计算。