幅程 fú chéng · phúc trình Hán Việt: phúc trình · Pinyin: fú chéng Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 程 (trình)Pinyinfú chéngHán Việtphúc trìnhCấu tạo幅 + 程 · phúc + trình nghĩa thành phần: phúc + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 范围,尺度。Tân Hoa Tự Điển 1.范围,尺度。