幅蒲 fú pú · phúc bồ Hán Việt: phúc bồ · Pinyin: fú pú Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 蒲 (bồ)Pinyinfú púHán Việtphúc bồCấu tạo幅 + 蒲 · phúc + bồ nghĩa thành phần: phúc + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒲幅,指帆。Tân Hoa Tự Điển 1.蒲幅,指帆。