幅裂 fú liè · phúc liệt Hán Việt: phúc liệt · Pinyin: fú liè Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 裂 (liệt)Pinyinfú lièHán Việtphúc liệtCấu tạo幅 + 裂 · phúc + liệt nghĩa thành phần: phúc + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如布幅的撕裂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如布幅的撕裂。