幅輳

fú còu phúc thấu

Hán Việt: phúc thấu · Pinyin: fú còu

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"幅凑"; 辐辏。比喻人或物聚集在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幅凑"。 2.辐辏。比喻人或物聚集在一起。