幅邊 phúc biên Hán Việt: phúc biên Tổng quan Cấu tạo: 幅 (phúc) + 邊 (biên)Hán Việtphúc biênCấu tạo幅 + 邊 · phúc + biên nghĩa thành phần: phúc + biên Nghĩa EngCihui breadths