幅面

fú miàn phúc diện

Hán Việt: phúc diện · Pinyin: fú miàn

Tổng quan

khổ

Cấu tạo: (phúc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 布帛、呢絨等的寬度。如:「製作那衣裳所需的幅面不大,這些布應該足夠了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布帛、呢绒等的宽度~宽ㄧ~窄。

Eng

  • Cihui 幅面 fúmiàn* n. width of cloth