幅面
phúc diện
Hán Việt: phúc diện · Pinyin: fú miàn
Tổng quan
khổ (vải). 幅面寬 khổ vải rộng 幅面窄 khổ vải hẹp
布帛、呢绒等的宽度~宽ㄧ~窄。
布帛、呢絨等的寬度。如:「製作那衣裳所需的幅面不大,這些布應該足夠了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khổ
- VietPhrases khổ
- Tần suất từ khổ (vải). 幅面寬 khổ vải rộng 幅面窄 khổ vải hẹp; khổ
- Biên soạn 幅面 fúmiàn* n. width of cloth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 布帛、呢絨等的寬度。如:「製作那衣裳所需的幅面不大,這些布應該足夠了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 布帛、呢绒等的宽度~宽ㄧ~窄。
Eng
- Cihui 幅面 fúmiàn* n. width of cloth
- Tần suất từ 幅面 fúmiàn* n. width of cloth
Đức
- Handedict Format