幔城

màn chéng mạn thành

Hán Việt: mạn thành · Pinyin: màn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张帷幔围绕如城,故称"幔城"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张帷幔围绕如城,故称"幔城"。