幔屋 màn wū·mạn ốc Hán Việt: mạn ốc · Pinyin: màn wū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.帐篷。 Cấu tạo: 幔 (mạn) + 屋 (ốc)Pinyinmàn wūHán Việtmạn ốcCấu tạo幔 + 屋 · mạn + ốc nghĩa thành phần: mạn + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.帐篷。 Từ liên quan Gần nghĩa屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁