幔帳
mạn trướng
Hán Việt: mạn trướng · Pinyin: màn zhàng
Tổng quan
màn
Nghĩa
Việt
- Cihui màn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帷幕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帷幕。
Eng
- Cihui 幔帳 ànzhàng n. curtain; screen; canopy M:²dào
Hán Việt: mạn trướng · Pinyin: màn zhàng
màn