幔帳

màn zhàng mạn trướng

Hán Việt: mạn trướng · Pinyin: màn zhàng

Tổng quan

màn

Cấu tạo: (mạn) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn
  • Cihui màn。幔。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帳幕。如:「露營時一定要準備幔帳。」

Eng

  • Cihui 幔帳 ànzhàng n. curtain; screen; canopy M:²dào