幔帷

màn wéimạn duy

Hán Việt: mạn duy · Pinyin: màn wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帷幕。

Cấu tạo: 幔 (mạn) + 帷 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn trướng
  • Biên soạn heavy curtain M:²dào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帷幕。

Eng

  • Cihui 幔帷 ànwéi n. heavy curtain M:²dào

Từ liên quan

Gần nghĩa

帷子 · 帷幄 · 帷幔 · 帷幕 · 幔子 · 幔帐 · 幔帳 · 帷薄不修