幕井

mù jǐng mạc tỉnh

Hán Việt: mạc tỉnh · Pinyin: mù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军用的井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军用的井。