幕從

mù cóng mạc tòng

Hán Việt: mạc tòng · Pinyin: mù cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指随从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指随从。