幕南 mù nán · mạc nam Hán Việt: mạc nam · Pinyin: mù nán Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 南 (nam)Pinyinmù nánHán Việtmạc namCấu tạo幕 + 南 · mạc + nam nghĩa thành phần: mạc + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漠南。幕,通"漠"。古代泛指蒙古大沙漠以南地区。Tân Hoa Tự Điển 1.漠南。幕,通"漠"。古代泛指蒙古大沙漠以南地区。