幕廳

mù tīng mạc thính

Hán Việt: mạc thính · Pinyin: mù tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幕客办公之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幕客办公之所。