幕啓 mạc khải Hán Việt: mạc khải Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 啓 (khải)Hán Việtmạc khảiCấu tạo幕 + 啓 · mạc + khải nghĩa thành phần: mạc + khải Nghĩa EngCihui 幕啟 ùqǐ v.p. The curtain rises.