幕牆

mù qiáng mạc tường

Hán Việt: mạc tường · Pinyin: mù qiáng

Tổng quan

tường rèm (kiến trúc)

Cấu tạo: (mạc) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường rèm (kiến trúc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建筑物的装配式板材外墙。因远看墙体像舞台上的大幕,所以叫幕墙。幕墙自身重量轻、工业化程度高,但玻璃幕墙常造成眩光污染。

Eng

  • CC-CEDICT curtain wall (architecture)
  • Cihui curtain wall (architecture)