幕士

mù shì mạc sĩ

Hán Việt: mạc sĩ · Pinyin: mù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侍衛。唐.陳鴻《東城老父傳》:「父忠,長九尺,力能倒曳牛,以材官為中宮幕士。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫廷卫士; 幕客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷卫士。 2.幕客。