幕官

mù guān mạc quan

Hán Việt: mạc quan · Pinyin: mù guān

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即幕僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即幕僚。