幕席 mù xí · mạc tịch Hán Việt: mạc tịch · Pinyin: mù xí Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 席 (tịch)Pinyinmù xíHán Việtmạc tịchCấu tạo幕 + 席 · mạc + tịch nghĩa thành phần: mạc + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帐幕和座席; 幕宾的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.帐幕和座席。 2.幕宾的职位。