幕帷

mù wéi mạc duy

Hán Việt: mạc duy · Pinyin: mù wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帐幕; 齐隋妇人所戴用以遮蔽全身之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帐幕。 2.齐隋妇人所戴用以遮蔽全身之物。

Eng

  • Cihui 幕帷 ùwéi n. heavy curtain M:²dào/²kuài