幕效 mạc hiệu Hán Việt: mạc hiệu Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 效 (hiệu)Hán Việtmạc hiệuCấu tạo幕 + 效 · mạc + hiệu nghĩa thành phần: mạc + hiệu Nghĩa EngCihui 幕效 mùxiào v.o. admire and seek to emulate