幕柱 mù zhù · mạc trụ Hán Việt: mạc trụ · Pinyin: mù zhù Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 柱 (trụ)Pinyinmù zhùHán Việtmạc trụCấu tạo幕 + 柱 · mạc + trụ nghĩa thành phần: mạc + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张帐幕用的木柱。Tân Hoa Tự Điển 1.张帐幕用的木柱。