幕次 mù cì · mạc thứ Hán Việt: mạc thứ · Pinyin: mù cì Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 次 (thứ)Pinyinmù cìHán Việtmạc thứCấu tạo幕 + 次 · mạc + thứ nghĩa thành phần: mạc + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临时搭起的帐篷。Tân Hoa Tự Điển 1.临时搭起的帐篷。