幕遊

mù yóu mạc du

Hán Việt: mạc du · Pinyin: mù yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"幕游"; 旧时称离乡当幕友为"幕游"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幕游"。 2.旧时称离乡当幕友为"幕游"。