幕燕 mạc yến Hán Việt: mạc yến Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 燕 (yến)Hán Việtmạc yếnCấu tạo幕 + 燕 · mạc + yến nghĩa thành phần: mạc + yến Nghĩa EngCihui 幕燕 ùyàn id. sb. unaware of his dangerous situation (like a bird that built its nest on a curtain)