幕的 mạc đích Hán Việt: mạc đích Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 的 (đích)Hán Việtmạc đíchCấu tạo幕 + 的 · mạc + đích nghĩa thành phần: mạc + đích Nghĩa EngCihui tentorial