幕的

mạc đích

Hán Việt: mạc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 幕 (mạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về lều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tentorial

Eng

  • Cihui tentorial

Từ liên quan

Gần nghĩa

幕僚 · 幕友 · 幕后 · 幕墙 · 幕宾 · 幕布 · 幕府 · 幕斯