幕羅 mù luó · mạc la Hán Việt: mạc la · Pinyin: mù luó Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 羅 (la)Pinyinmù luóHán Việtmạc laCấu tạo幕 + 羅 · mạc + la nghĩa thành phần: mạc + la