幕色 mạc sắc Hán Việt: mạc sắc Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 色 (sắc)Hán Việtmạc sắcCấu tạo幕 + 色 · mạc + sắc nghĩa thành phần: mạc + sắc Nghĩa EngCihui the shades of evening