幕遊 mù yóu · mạc du Hán Việt: mạc du · Pinyin: mù yóu Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 遊 (du)Pinyinmù yóuHán Việtmạc duCấu tạo幕 + 遊 · mạc + du nghĩa thành phần: mạc + du