幕間

mù jiān mạc gian

Hán Việt: mạc gian · Pinyin: mù jiān

Tổng quan

thời gian nghỉ (giữa các màn trong nhà hát)

Cấu tạo: (mạc) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian nghỉ (giữa các màn trong nhà hát)

Eng

  • CC-CEDICT interval (between acts in theater)
  • Cihui interval (between acts in theater)

ja

  • JMdict intermission (between acts)|interlude