幕間劇

mù jiān jù mạc gian kịch

Hán Việt: mạc gian kịch · Pinyin: mù jiān jù

Tổng quan

ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại (âm nhạc) khúc trung gian, màn chen (màn ngắn giữa hai màn kịch)

Cấu tạo: (mạc) + (gian) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại (âm nhạc) khúc trung gian, màn chen (màn ngắn giữa hai màn kịch)