幕障 mạc chướng Hán Việt: mạc chướng Tổng quan Cấu tạo: 幕 (mạc) + 障 (chướng)Hán Việtmạc chướngCấu tạo幕 + 障 · mạc + chướng nghĩa thành phần: mạc + chướng Nghĩa EngCihui 幕障 mùzhàng n. gap between two persons/parties/nations M:²dào