幘巾

zé jīntrách cân

Hán Việt: trách cân · Pinyin: zé jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.头巾。古代包扎发髻的巾。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用來包髮的頭巾。漢.揚雄《方言》卷四:「覆結謂之幘巾。」

Cấu tạo: 幘 (trách) + 巾 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách cân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來包髮的頭巾。漢.揚雄《方言》卷四:「覆結謂之幘巾。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

巾侍 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 巾杜甫 · 巾箱本 · 巾帼英雄 · 巾帼须眉