幘巾 zé jīn · trách cân Hán Việt: trách cân · Pinyin: zé jīn Tổng quan Cấu tạo: 幘 (trách) + 巾 (cân)Pinyinzé jīnHán Việttrách cânCấu tạo幘 + 巾 · trách + cân nghĩa thành phần: trách + cân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來包髮的頭巾。漢.揚雄《方言》卷四:「覆結謂之幘巾。」