幛蔽 zhàng bì · chướng tế Hán Việt: chướng tế · Pinyin: zhàng bì Tổng quan Cấu tạo: 幛 (chướng) + 蔽 (tế)Pinyinzhàng bìHán Việtchướng tếCấu tạo幛 + 蔽 · chướng + tế nghĩa thành phần: chướng + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽。