幡子

phiên tử

Hán Việt: phiên tử

Tổng quan

phướn gọi hồn; phướn dẫn hồn

Cấu tạo: 幡 (phiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phướn
  • VietPhrases phướn dẫn hồn
  • Tần suất từ phướn gọi hồn; phướn dẫn hồn; phướn dẫn hồn

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿