幡布 phiên bố Hán Việt: phiên bố Tổng quan Cấu tạo: 幡 (phiên) + 布 (bố)Hán Việtphiên bốCấu tạo幡 + 布 · phiên + bố nghĩa thành phần: phiên + bố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抹布。清.徐珂《清稗類鈔.物品類.抹布》:「抹布,用以拭穢者也,原曰幡布,以吳中舟行諱翻,故改曰抹。」