幡洒 phiên sái Hán Việt: phiên sái Tổng quan Cấu tạo: 幡 (phiên) + 洒 (sái)Hán Việtphiên sáiCấu tạo幡 + 洒 · phiên + sái nghĩa thành phần: phiên + sái